・ 音 キ 🔊
Hán Việt: khí
Bộ 氵 (nước) và 气 (khí, hơi): nước biến thành hơi. Hán Việt khí → khí xa 汽車 (tàu hơi nước).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
汽車がゆっくり駅に着いた。 (きしゃがゆっくりえきについた)
Chiếc tàu hơi nước chậm rãi đến ga.