・ 音 ゲキ 🔊
Hán Việt: kịch
Bộ đao (刂) cộng với 豦 (hổ và lợn giằng co): cuộc đánh nhau dữ dội là kịch liệt, rồi thành màn diễn kịch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
劇場で芝居を見た。 (げきじょうでしばいをみた)
Tôi đã xem kịch ở nhà hát.