・ 音 ギ
Hán Việt: hy
Bộ 牛 (ngưu — con bò) cho nghĩa: con vật đem giết để tế lễ; 義 (nghĩa) gợi âm ギ. Hán Việt "hy": hy sinh 犠牲 — bỏ mình vì việc lớn, vốn gốc là con vật hiến tế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は家族のために犠牲になりました。 (かれはかぞくのためにぎせいになりました)
Anh ấy đã hy sinh vì gia đình.