・ 音 ゴウ
Hán Việt: hiệu
口 (miệng) ở trên với nét móc kéo dài phía dưới — hình ảnh tiếng hô kéo dài gọi tên, gọi số. Hán Việt "hiệu": tín hiệu, ký hiệu, danh hiệu, số hiệu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
あの信号を渡ってください。 (あのしんごうをわたってください)
Hãy băng qua đèn giao thông đó.