訓 うみ ・ 音 カイ 🔊
Hán Việt: hải
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, 毎 (mỗi) gợi âm: nơi mọi dòng nước đổ về. Hải là biển, như hải cảng, hải ngoại 海外.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
夏は海で泳ぎます。 (なつはうみでおよぎます)
Mùa hè tôi bơi ở biển.