訓 むな(しい),うつ(ろ) ・ 音 キョ,コ 🔊
Hán Việt: hư
Hán Việt hư như hư không, hư vô, hư ảo: trống rỗng, không thật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の話は虚偽だった。 (かれのはなしはきょぎだった)
Câu chuyện của anh ta là giả dối.