・ 音 ユウ 🔊
Hán Việt: du
Chữ 攸 (du) gợi âm, bộ 心 (tim) cho nghĩa: lòng thong dong, như du nhàn, du du là xa xôi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
悠久の歴史を感じる。 (ゆうきゅうのれきしをかんじる)
Tôi cảm nhận được lịch sử lâu đời.