訓 もち(いる) ・ 音 ヨウ
Hán Việt: dụng
Chữ khó chiết tự rõ ràng, nên nhớ bằng hình: giống 月 nhưng có thêm nét sổ xuyên giữa. Hán Việt "dụng": sử dụng, dụng cụ, công dụng, tin dùng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今日は用事があります。 (きょうはようじがあります)
Hôm nay tôi có việc phải làm.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.