Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 17 nét

cánh · wing, plane, flank

訓 つばさ ・ 音 ヨク

Hán Việt: dực

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 羽 (lông vũ) cho nghĩa, 異 (dị) gợi âm: đôi cánh chim — dực trong "tả dực" (cánh tả), "hữu dực".

Thông tin nhanh

Hán Việt
dực
Âm On
ヨク
Âm Kun
つばさ
Số nét
17
JLPT
N1

Bộ thủ

6 nét

Âm On

ヨク

Âm Kun

つばさ
Hán Việt: dực

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

6 nét

Ví dụ câu

鳥が大きな翼を広げた。 (とりがおおきなつばさをひろげた)

Con chim dang rộng đôi cánh lớn.