訓 つばさ ・ 音 ヨク 🔊
Hán Việt: dực
Bộ 羽 (lông vũ) cho nghĩa, 異 (dị) gợi âm: đôi cánh chim — dực trong "tả dực" (cánh tả), "hữu dực".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
鳥が大きな翼を広げた。 (とりがおおきなつばさをひろげた)
Con chim dang rộng đôi cánh lớn.