・ 音 トク
Hán Việt: đặc
牛 (bò) cho nghĩa, 寺 (tự) gợi âm. Chữ vốn chỉ con bò đực giống được chọn riêng ra, từ đó thành "đặc biệt". Hán Việt "đặc": đặc biệt, đặc trưng, đặc sản.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今日は特別な日です。 (きょうはとくべつなひです)
Hôm nay là một ngày đặc biệt.