訓 ねた(む),そね(む),つも(る),ふさ(ぐ) ・ 音 ト,ツ
Hán Việt: đố
Bộ nữ 女 cho nghĩa, chữ 石 (thạch) gợi âm: lòng ghen nặng như đá - "đố kỵ", "tật đố" 嫉妬.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は同僚の成功を妬んだ。 (かれはどうりょうのせいこうをねたんだ)
Anh ta ghen tị với thành công của đồng nghiệp.