訓 いた(る) ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đáo
Chữ 至 (chí, đến) cạnh bộ đao 刂: đi đến tận nơi, Hán Việt đáo như chu đáo, đáo hạn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
春の到来が待ち遠しい。 (はるのとうらいがまちどおしい)
Tôi nóng lòng chờ mùa xuân đến.