訓 うてな,われ,つかさ ・ 音 ダイ,タイ
Hán Việt: đài
Chữ 厶 đặt trên cái bệ 口. Hán Việt là đài, như lâu đài, khán đài; trong tiếng Nhật 台 còn dùng để đếm xe, máy móc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駐車場に車が三台あります。 (ちゅうしゃじょうにくるまがさんだいあります)
Ở bãi đỗ xe có ba chiếc ô tô.