訓 うやうや(しい) ・ 音 キョウ 🔊
Hán Việt: cung
共 (cộng) gợi âm, phần dưới là 㣺 (tim): lòng kính cẩn. Hán Việt cung như cung kính.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
恭しく頭を下げる。 (うやうやしくあたまをさげる)
Tôi cúi đầu cung kính.