訓 かわ(く),かわ(かす),ほ(す),ひ(る),いぬい ・ 音 カン,ケン
Hán Việt: can, càn
Hán Việt can nghĩa là khô, như can khô, can táo (khô ráo); đọc càn là quẻ Càn (trời) trong bát quái.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
洗濯物がよく乾いた。 (せんたくものがよくかわいた)
Quần áo giặt đã khô ráo.