訓 たな,-だな ・ 音 ホウ 🔊
Hán Việt: bằng
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 朋 (bằng) gợi âm: các tấm gỗ xếp cạnh nhau như đôi bạn, thành cái kệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
本棚に本を並べる。 (ほんだなにほんをならべる)
Tôi xếp sách lên giá sách.