訓 まか(り-),や(める) ・ 音 ヒ
Hán Việt: bãi
Bộ 罒 (lưới) và 能 (tài năng): người có tài bị vướng lưới pháp luật thì được tha, cho thôi việc. Hán Việt bãi → bãi công, bãi miễn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
大臣が罷免された。 (だいじんがひめんされた)
Vị bộ trưởng đã bị bãi nhiệm.