Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

hoa anh đào · cherry

訓 さくら ・ 音 オウ,ヨウ

Hán Việt: anh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 木 (cây) và phần phải (giản lược của 嬰: chuỗi hạt): cây kết hoa như chuỗi ngọc — cây anh đào; Hán Việt anh như "anh đào".

Thông tin nhanh

Hán Việt
anh
Âm On
オウ,ヨウ
Âm Kun
さくら
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

オウ,ヨウ

Âm Kun

さくら
Hán Việt: anh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

公園で夜桜を見た。 (こうえんでよざくらをみた)

Tôi ngắm hoa anh đào ban đêm ở công viên.