訓 さくら ・ 音 オウ,ヨウ
Hán Việt: anh
Bộ 木 (cây) và phần phải (giản lược của 嬰: chuỗi hạt): cây kết hoa như chuỗi ngọc — cây anh đào; Hán Việt anh như "anh đào".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公園で夜桜を見た。 (こうえんでよざくらをみた)
Tôi ngắm hoa anh đào ban đêm ở công viên.