Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

ơn, ân nghĩa · grace, kindness, goodness

・ 音 オン

Hán Việt: ân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ Nhân (因, nguyên do) trên bộ Tâm (心): trong lòng luôn nhớ ai là nguyên do cho mình, tức ân nghĩa, như ân nhân.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ân
Âm On
オン
Âm Kun
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

オン

Âm Kun

Hán Việt: ân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

恩師に手紙を書いた。 (おんしにてがみをかいた)

Tôi viết thư cho người thầy cũ.