漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
奈行
N1
なぎょう
🔊
hàng na (trong bảng kana)
the "na" column of the Japanese syllabary table (na, ni, nu, ne, no)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
奈
nại · làm sao; dùng ghi tên Nara
ナ,ナイ,ダイ いかん,からなし
Từ cùng chủ đề
—