Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 12 nét

răng · tooth, cog

訓 よわい,は,よわ(い),よわい(する) ・ 音 シ

Hán Việt: xỉ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 止 (chỉ) ở trên, bên dưới là hình hàm răng trong miệng, Hán Việt xỉ như nha xỉ (răng).

Thông tin nhanh

Hán Việt
xỉ
Âm On
Âm Kun
よわい,は,よわ(い),よわい(する)
Số nét
12
JLPT
N2

Âm On

Âm Kun

よわい,は,よわ(い),よわい(する)
Hán Việt: xỉ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Xỉ
12 nét

Ví dụ câu

寝る前に歯を磨きましょう。 (ねるまえにはをみがきましょう)

Hãy đánh răng trước khi đi ngủ.

Kanji liên quan