訓 たけ,たけ(し) ・ 音 ブ,ム
Hán Việt: vũ, võ
止 (dừng) cộng 戈 (ngọn giáo): cầm giáo để ngăn chặn chiến tranh, đó là võ, như võ sĩ, vũ khí.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
武力で問題は解決しません。 (ぶりょくでもんだいはかいけつしません)
Vũ lực không giải quyết được vấn đề.