Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 6 nét

đi vòng quanh, tuần tra · patrol, go around, circumference

訓 めぐ(る),めぐ(り) ・ 音 ジュン

Hán Việt: tuần

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

巛 (dòng sông) và 辶 (đi): đi quanh co như dòng nước chảy — tuần trong "tuần tra", "tuần hành".

Thông tin nhanh

Hán Việt
tuần
Âm On
ジュン
Âm Kun
めぐ(る),めぐ(り)
Số nét
6
JLPT
N1

Âm On

ジュン

Âm Kun

めぐ(る),めぐ(り)
Hán Việt: tuần

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Xuyên
3 nét

Ví dụ câu

警官が夜の町を巡回している。 (けいかんがよるのまちをじゅんかいしている)

Cảnh sát đang tuần tra khu phố vào ban đêm.

Kanji liên quan