訓 めぐ(る),めぐ(り) ・ 音 ジュン
Hán Việt: tuần
巛 (dòng sông) và 辶 (đi): đi quanh co như dòng nước chảy — tuần trong "tuần tra", "tuần hành".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
警官が夜の町を巡回している。 (けいかんがよるのまちをじゅんかいしている)
Cảnh sát đang tuần tra khu phố vào ban đêm.