訓 しず(める),しず(まる),おさえ ・ 音 チン
Hán Việt: trấn
Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa, 真 (chân) gợi âm: vật kim loại nặng đè xuống cho yên. Hán Việt trấn như trấn áp, trấn tĩnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
薬で痛みを鎮める。 (くすりでいたみをしずめる)
Tôi làm dịu cơn đau bằng thuốc.