Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 6 nét

tranh giành, cạnh tranh · contend, dispute, argue

訓 あらそ(う),いか(でか) ・ 音 ソウ

Hán Việt: tranh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ gốc vẽ hai bàn tay cùng giằng co một vật, tay trên kéo, tay dưới giữ, nên nghĩa là tranh giành, như chiến tranh, cạnh tranh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tranh
Âm On
ソウ
Âm Kun
あらそ(う),いか(でか)
Số nét
6
JLPT
N3

Bộ thủ

Âm On

ソウ

Âm Kun

あらそ(う),いか(でか)
Hán Việt: tranh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.

Ví dụ câu

二つのチームが優勝を争っています。 (ふたつのチームがゆうしょうをあらそっています)

Hai đội đang tranh chức vô địch.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.