訓 しと(やか) ・ 音 シュク 🔊
Hán Việt: thục
Bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 叔 (thúc) gợi âm: trong trẻo như nước, hiền thục, như thục nữ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は淑女らしく振る舞った。 (かのじょはしゅくじょらしくふるまった)
Cô ấy cư xử như một quý cô.