訓 あお ・ 音 セイ,ショウ
Hán Việt: thanh
Phần trên vốn là 生 (sinh, mọc lên): màu của cây cỏ vừa nhú, nên tiếng Việt cũng gọi chung là "xanh". Hán Việt "thanh" trong thanh niên, thanh thiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
空が青いです。 (そらがあおいです)
Bầu trời màu xanh.