訓 か(く) ・ 音 ショ
Hán Việt: thư
Phần trên là 聿 (cây bút lông cầm trong tay), phần dưới là tấm thẻ ghi chữ: cầm bút chép lên trang giấy. Hán Việt "thư" trong thư viện, thư pháp.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
手紙を書きます。 (てがみをかきます)
Tôi viết thư.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.