訓 しめ(す) ・ 音 ジ,シ
Hán Việt: thị
Hình bàn thờ đá dâng lễ vật, nơi thần linh hiển hiện chỉ bảo con người, nên nghĩa là chỉ ra, như biểu thị, chỉ thị.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅員が出口の方向を示しました。 (えきいんがでぐちのほうこうをしめしました)
Nhân viên nhà ga đã chỉ hướng lối ra.