訓 うず ・ 音 カ
Hán Việt: oa
Bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 咼 (oa) gợi âm: nước xoáy tròn, đọc là oa; chữ 鍋 (nồi) cũng dùng 咼 và cũng đọc oa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
川に大きな渦ができている。 (かわにおおきなうずができている)
Trên sông đang có một xoáy nước lớn.