訓 ま(がる),ま(げる) ・ 音 キョク
Hán Việt: khúc
Chữ tượng hình vẽ vật đan bằng tre uốn cong (có thuyết là cái thước thợ gấp khúc). Nét nhạc cũng uốn lượn nên thành "khúc nhạc". Hán Việt "khúc": ca khúc, nhạc khúc, khúc quanh, cong queo.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
この曲が大好きです。 (このきょくがだいすきです)
Tôi rất thích bài hát này.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.