訓 すべ(る),なめ(らか) ・ 音 カツ,コツ
Hán Việt: hoạt
Bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 骨 (cốt) gợi âm: có nước nên trơn trượt — hoạt trong 円滑 (viên hoạt: trơn tru), 滑稽 (hoạt kê: hài hước).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
雪で道が滑る。 (ゆきでみちがすべる)
Đường trơn vì tuyết.