・ 音 コウ,オウ 🔊
Hán Việt: hoàng
Chữ 白 (sáng) trên 王 (vua): vị vua rạng rỡ đứng đầu thiên hạ, như hoàng đế, thiên hoàng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
天皇は皇居に住んでいる。 (てんのうはこうきょにすんでいる)
Thiên hoàng sống trong Hoàng cung.