訓 そだ(つ),そだ(てる) ・ 音 イク
Hán Việt: dục
Phần trên là 子 (đứa con) lộn ngược — hình đứa bé lọt lòng đầu ra trước; phần dưới 月 vốn là 肉 (thịt, thân thể). Nuôi đứa bé cho nên vóc. Hán Việt "dục": giáo dục, thể dục.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
子どもを育てるのは大変です。 (こどもをそだてるのはたいへんです)
Nuôi dạy trẻ con rất vất vả.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.