・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: đình
Bộ Dẫn (廴) cho nghĩa: khoảng sân dài nơi quan lại chầu vua, như triều đình, pháp đình.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
証人が法廷に出廷した。 (しょうにんがほうていにしゅっていした)
Nhân chứng đã ra hầu tòa.