訓 もと(める) ・ 音 キュウ
Hán Việt: cầu
Gốc chữ vẽ tấm áo lông thú (về sau viết thành 裘), rồi bị mượn để ghi nghĩa "tìm kiếm, mong cầu". Hán Việt "cầu": yêu cầu, cầu xin, nhu cầu, truy cầu.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
大きい声で助けを求めました。 (おおきいこえでたすけをもとめました)
Tôi đã lớn tiếng cầu cứu.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.