訓 とも,とも(に),-ども ・ 音 キョウ
Hán Việt: cộng
Chữ gốc vẽ hai bàn tay (phần dưới) cùng nâng một vật lên: mọi người cùng góp sức, nên nghĩa là cùng nhau, như cộng đồng, công cộng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
家族と共に暮らしています。 (かぞくとともにくらしています)
Tôi sống cùng với gia đình.