Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N5 10 nét

cao; đắt · tall; expensive

訓 たか(い) ・ 音 コウ

Hán Việt: cao

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hình một tòa lầu nhiều tầng có mái nhọn trên đỉnh, nhìn từ xa. Hán Việt "cao" giống hệt tiếng Việt: cao đẳng, cao thủ, tối cao.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cao
Âm On
コウ
Âm Kun
たか(い)
Số nét
10
JLPT
N5

Âm On

コウ

Âm Kun

たか(い)
Hán Việt: cao

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Cao
10 nét

Ví dụ câu

あの山は高いです。 (あのやまはたかいです)

Ngọn núi đó cao.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.