訓 たか(い) ・ 音 コウ
Hán Việt: cao
Hình một tòa lầu nhiều tầng có mái nhọn trên đỉnh, nhìn từ xa. Hán Việt "cao" giống hệt tiếng Việt: cao đẳng, cao thủ, tối cao.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
あの山は高いです。 (あのやまはたかいです)
Ngọn núi đó cao.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.