訓 つづみ ・ 音 コ
Hán Việt: cổ
Chữ 壴 (cái trống trên giá) cộng 支 (tay cầm dùi): tay cầm dùi đánh trống, như cổ vũ (鼓舞).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
心臓の鼓動が速くなった。 (しんぞうのこどうがはやくなった)
Nhịp tim của tôi đập nhanh hơn.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.