Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 9 nét

thay đổi; kỳ lạ · to change; strange

訓 か(わる) ・ 音 ヘン

Hán Việt: biến

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Dạng rút gọn của 變 (糸 + 言 + 攵 — gõ đánh cho rối tung lên). Nhớ qua Hán Việt "biến": biến đổi, biến hóa, sự biến, biến thái (nghĩa "kỳ lạ" trong 変な).

Thông tin nhanh

Hán Việt
biến
Âm On
ヘン
Âm Kun
か(わる)
Số nét
9
JLPT
N4

Bộ thủ

Âm On

ヘン

Âm Kun

か(わる)
Hán Việt: biến

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.

Ví dụ câu

計画を変えました。 (けいかくをかえました)

Tôi đã thay đổi kế hoạch.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.