訓 か(わる) ・ 音 ヘン
Hán Việt: biến
Dạng rút gọn của 變 (糸 + 言 + 攵 — gõ đánh cho rối tung lên). Nhớ qua Hán Việt "biến": biến đổi, biến hóa, sự biến, biến thái (nghĩa "kỳ lạ" trong 変な).
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
計画を変えました。 (けいかくをかえました)
Tôi đã thay đổi kế hoạch.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.