・ 音 ハチ,ハツ 🔊
Hán Việt: bát
Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa, 本 gợi âm: cái bát, cái chậu, như y bát là áo và bát của nhà sư.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
窓辺に花の鉢を置いた。 (まどべにはなのはちをおいた)
Tôi đặt chậu hoa bên cửa sổ.