訓 ばば,ばあ ・ 音 バ
Hán Việt: bà
Chữ 波 (ba - sóng) gợi âm, bộ nữ 女 cho nghĩa: người phụ nữ da nhăn như sóng là bà lão - đúng chữ "bà" tiếng Việt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
隣のお婆さんは親切だ。 (となりのおばあさんはしんせつだ)
Bà lão nhà bên rất tốt bụng.